Examples of using Bathsheba in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
ngôi nhà bị ám ảnh bởi một phù thủy ác tên là Bathsheba Sheran.
Thay vì bà Bathsheba sấp mặt xuống đất
Tìm hiểu thêm về Bathsheba.
Bãi biển Bathsheba tại Barbados.
Tìm hiểu thêm về Bathsheba.
Kể lại câu chuyện của David và Bathsheba.
Kể lại câu chuyện của David và Bathsheba.
Kể lại câu chuyện của David và Bathsheba.
Vợ của Urigia là nàng Bathsheba xinh đẹp.
Bathsheba, có phải không nhỉ?
Kể lại câu chuyện của David và Bathsheba.
Kể lại câu chuyện của David và Bathsheba.
Hắn gọi em là Bathsheba luôn chứ gì?
Kể lại câu chuyện của David và Bathsheba.
Kể lại câu chuyện của David và Bathsheba.
Kể lại câu chuyện của David và Bathsheba.
Cuối cùng, Bathsheba tự sát trong vườn.
Sau khi Bathsheba cưới Jedson,
Kể lại câu chuyện của David và Bathsheba.
Cuối cùng, Bathsheba treo cổ tự sát trong vườn.