Examples of using Beal in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Bài Hát Jeff Beal.
Bài Hát Jeff Beal.
Nhạc sĩ: Joe Beal, Jim Boothe.
Nhạc sĩ: Joe Beal, Jim Boothe.
Nhạc sĩ: Joe Beal, Jim Boothe.
Beal ghi 16 bàn trong quý thứ ba.….
Khi ta thấy nhìn thấy Sally Babby Beal của ta.
Viết bởi Timothy Beal, Đại học Case Western Reserve.
Tôi thích nó,” Beal nói với tờ Washington Post.
Bradley Beal cũng ghi được 22 điểm cho Washington Wizards.
Bradley Beal cũng ghi được 22 điểm cho Washington Wizards.
Samuel Beal," Cuộc đời của Huyền Trang: bởi Shaman Hwui Li.
Tác giả của ca khúc là Joseph Carleton Beal và James Ross Boothe.
Beal đã thực hiện một cú ném tự do cho điểm cuối cùng.
Bradley Beal ghi được 15 điểm
Tác giả của ca khúc là Joseph Carleton Beal và James Ross Boothe.
Họ cũng nói rằng Beal là người thích thú các hỏa tiễn mẫu.
Chúng tôi muốn trở thành một đội bóng tuyệt vời,” Beal nói.
Nó sẽ ở đây chỉ trong ngón tay,“ Beal nói với Bưu điện.
A ă Taeuber, Irene B.; Beal, Edwin G.( tháng 1 năm 1945).