Examples of using Beasley in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Xin lỗi, bác sĩ Beasley.
Tôi yêu Micky,” Beasley nói.
Hôn Ina Beasley thú vị chứ?
Phim Allyce Beasley đã tham gia.
John Beasley, diễn viên Mỹ.
Tên của ông ấy là Howard R Beasley.
Em sẽ tung tin cho đội. Doris Beasley.
David Muldrow Beasley, chính khách người Mỹ.
Năm 1996, Beasley đã công bố nghiên cứu.
Michael Beasley ghi được 32 điểm
Tháng 6- John Beasley, diễn viên người Mỹ.
Wade, Beasley, và Caparzo.
Leana Beasley có niềm tin con chó là bạn tốt nhất của người.
Wade, Beasley và Caparzo.
Wade, Beasley và Caparzo.
Ông gia nhập Damarcus Beasley vào đội tuyển quốc gia của Mỹ trong năm 2006.
Phong Trào Hip Hop Xanh Với Fred Beasley, Hay Còn Gọi Là Bác Sĩ Goodbody.
Không trẻ em nào đáng phải chịu hậu quả như vậy”, ông Beasley tuyên bố.
Lakers đã trao đổi Ivica Zubac và Michael Beasley tới Clippers để đổi lấy Mike Muscala.
Năm 2013, Beasley bị kết án tử hình,