Examples of using Beck in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Chỉ vì từ đầu tôi đã nghi ngờ Beck rất nhiều.
Tôi đang trên đường đến chỗ Beck.
Johanssen, cho nổ bom. Beck đã quay trở lại.
Tôi giận Beck.
Morning Phase- Beck.
Tên thứ hai là" bệnh Schauman- Bénier- Beck" hay đơn giản là" bệnh Beck".
Tôi đang tới chỗ Beck.
Kanye West công khai xin lỗi Beck và Bruno Mars.
Kanye West công khai xin lỗi Beck và Bruno Mars.
Rapper Kanye West lên tiếng xin lỗi Beck và Bruno Mars.
Album của năm: Morning Phase- Beck.
Album nhạc Alternative hay nhất: Colors( Beck).
Thang đánh giá trầm cảm Beck( BDI).
Colors- Beck.
Rapper Kanye West lên tiếng xin lỗi Beck và Bruno Mars.
Các sự kiện gắn liền với Thomas Beck.
Kanye West ‘ gây bão' khi công khai xin lỗi Beck và Bruno Mars.
Tôi giận Beck.
Sau đó thì tôi bước xuống lầu đi tìm Beck và Eric.