Examples of using Beek in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Thật sao? Ừ, Van Beek.
Nam tài tử James Van Der Beek.
Phim mới nhất của James Van Der Beek.
Brooke cầu xin ban giám khảo giữ Van Der Beek.
Van de Beek đã để mắt đến Premier League.
Donny van de Beek có thể ở lại Ajax.
Cái tên thứ hai là Donny Van de Beek.
Van de Beek phủ nhận tin đồn gia nhập Real.
James Van Der Beek tại Liên hoan phim Toronto năm 2013.
Sau đó, cô cố gắng thúc giục Van Der Beek thế chỗ.
Dưới đây là những gì mà James Van Der Beek nói.
Dưới đây là những gì mà James Van Der Beek nói.
Về thứ 3 trong danh sách này là Donny van de Beek.
Seth Van Beek, 18 tuổi, là phi công thương mại trẻ nhất nước Anh.
Van Der Beek chỉ mỉm cười,
Hãng phim đã nhất quyết bắt Van Der Beek phải đổi kiểu tóc cho vai diễn.
Cuối tập phim, các diễn viên vây quanh Van Der Beek để ôm nhóm.
Donny van de Beek cho biết:“ Đúng là Real Madrid đang đàm phán với Ajax.
Cô xuất hiện trên truyền hình thí điểm cho Peachtree dòng với James Van Der Beek.
Seth Van Beek, 18 tuổi, là phi công thương mại trẻ nhất nước Anh.