BENG in English translation

Examples of using Beng in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Chương trình BEng này trang bị cho bạn kiến thức
This BEng programme equips you with the underlying knowledge and skills you need
rồi Pak Beng, Pak Lay,
then Pak Beng, Pak Lay,
Chương trình này chia sẻ hai năm đầu với mức độ Beng Hons/ Meng Điện
This programme shares the first two years with the more general BEng Hons/MEng Electrical and Electronic Engineering degree
Pirate3D được đồng sáng lập bởi Giáo sư Neo Kok Beng( Phó Giáo sư tại Đại học Quốc gia Singapore)
Pirate3D is co-founded by Professor Neo Kok Beng(Adjunct Associate Professor at National University of Singapore), and 3 university graduates- Brendan Goh,
Don Sahong và Pak Beng có thể sẽ được các đập khác tiếp nối trong tương lai gần,
Don Sahong and Pak Beng will likely be joined by others in the near future, with plans for a further six being
Mặc dù các cơ quan du lịch đã bắt đầu bổ sung Beng Mealea vào một số hành trình của họ,
Although tour agencies have started to add Beng Mealea to some of their itineraries, the one-hour journey from Siem Reap deters
Mỹ nói người bị nhắm mục tiêu chế tài Tan Wee Beng, giám đốc
The United States said the person targeted by sanctions, Tan Wee Beng, a director and shareholder of a Singapore-based commodities trading company,
Tại một diễn đàn về vấn đề Pak Beng được tổ chức tại Vientiane thứ Sáu vừa qua,“ đại biểu tham dự sẽ có cơ hội góp ý cho Báo cáo đánh giá kỹ thuật sơ bộ của dự án về các tác động xuyên biên có thể xảy ra đối với thủy văn, thủy lực, môi trường, thủy sản, an toàn đập, hàng hải và các vấn đề kinh tế xã hội".
At a forum on Pak Beng, held in Vientiane this Friday,“participants will have the opportunity to comment on the preliminary technical review report of the project regarding potential transboundary impacts on hydrology and hydraulics, environment, fisheries, dam safety, navigation, and socio-economic issues.”.
phía thượng nguồn đập Pak Beng, cho biết:“ Chúng tôi đã làm việc với cộng đồng người Thái
just upstream of the proposed Pak Beng Dam, says,"We have worked with Thai and Lao communities on both sides
Chương trình đại học tại các trường đại học ở Anh có thể kéo dài 3 năm ở cấp độ Cử nhân( BA, BEng, BSc), trong khi các chương trình dự bị có thể kéo dài 2 năm, với tùy chọn tham gia chương trình cử nhân trong năm thứ ba để hoàn thành chương trình học.
Undergraduate degrees at UK universities tend to last three years at Bachelor level(BA, BEng, BSc), while foundation programmes can last up to two years, with the option to join a bachelor's programme in the third year to complete the degree.
con đập 912 MW Pak Beng.
a third controversial project, the 912-megawatt Pak Beng dam.
Dato' Dr. Ang Bon Beng cho biết," Chúng tôi rất vui được hợp tác với Legoland trong việc đạt và giáo dục trẻ
Dato' Dr. Ang Bon Beng, Executive Director of Edaran Tan Chong Motor said,“We are very pleased to collaborate with LEGOLAND in reaching out to children
Kỹ thuật Xây dựng- Beng( Hons)
The BEng(Hons) Civil Engineering will give you the technological,
trong khi đó khoá BEng( Hons)
two years part-time, while the BEng(Hons) in Drone Technology
bên ngoài Angkor, Beng Mealea và các bộ phận của Phanom Rung
Preah Pithu at Angkor; outside Angkor, Beng Mealea and parts of Phanom Rung
đi bộ đường dài tại Beng Mealea- và quản lý để thuyết phục anh ta rằng tôi có thể tự chăm sóc bản thân mình.
zip-lining across America's longest circuit, hiking the ruins at Beng Mealea- and managed to convince him that I could take care of myself.
Đạt được một bằng cấp BENG trong khi làm việc hướng tới tình trạng kỹ sư Chartered với mức độ kỹ thuật hệ thống cơ khí.
Gain a BEng qualification while working towards Chartered Engineer status with the Mechanical Systems Engineering degree.
Đạt được một bằng cấp BENG trong khi làm việc hướng tới tình trạng Kỹ sư Chartered với mức độ Kỹ thuật Xây dựng Dịch vụ.
Gain a BEng qualification while working towards Chartered Engineer status with the Building Services Engineering degree.
Đường vào Beng Mealea.
The road to Beng Mealea.
Đường vào Beng Mealea.
Entrance to Beng Mealea.
Results: 588, Time: 0.0192

Top dictionary queries

Vietnamese - English