Examples of using Benito in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Benito Legarda.
Đây là Benito.
Nhà thờ Don Benito.
Tôi làm cùng Benito.
Đó là Benito!
Benito Mussolini bị tử hình.
Benito Mussolini bị xử tử.
Benito không phải bạn tôi.
Tiếng Việt: Benito Mussolini.
Cùng với: Benito Legarda.
Benito Mussolini bị xử tử.
San Benito, ngay bên ngoài.
Adolph! Benito! Ngoan nào!
Benito! Ồ, thôi nào.
Benito Aretas không thể có con.
Benito! Ngoan nào! Adolph!
San Benito, ngay bên ngoài.
Benito! Ồ, thôi nào!
Hiệu kỳ của San Benito Abad.
Benito Mussolini- Nhà độc tài Ý.