Examples of using Berkowitz in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Tên của hắn là Izzy Berkowitz!
Vậy Berkowitz, hắn ta thế nào?
Bà Berkowitz? Thật không đấy?
Jon Berkowitz- trợ lý kỹ thuật.
David Berkowitz-“ Con trai của Sam”.
Berkowitz đã nằm trong danh sách từ đầu.
Rick Berkowitz, một người 65 tuổi ở St.
Viết bởi Dana Berkowitz, Đại học bang Louisiana.
Berkowitz từng bị bắt vì một vé đậu xe.
bà Berkowitz?
David Berkowitz, AKA" Con trai của Sam".
Bọn tôi muốn phỏng vấn Manson và Berkowitz.
Berkowitz đã đậu xe ở quá gần một vòi cứu hỏa.
Berkowitz đã đậu xe ở quá gần một vòi cứu hỏa.
Berkowitz không nói rằng mình bị ma nhập, tuy nhiên;
Như Zodiac. Hoặc Berkowitz gọi mình là" Con trai của Sam.
Izzy Berkowitz, mau chường cái mặt của mày ra đây!
Izzy Berkowitz, mau chường cái mặt của mày ra đây!
Ai cũng hoảng lên vì Berkowitz có thể bán câu chuyện đời hắn.
Berkowitz cũng tự tạo cho hắn biểu tượng với những chữ cái đầu.