BINGHAM in English translation

Examples of using Bingham in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Khi nhà thám hiểm, học giả người Hoa Kỳ Hiram Bingham đến Nam Mỹ năm 1911,
When the US explorer and academic Hiram Bingham arrived in South America in 1911, he was ready
Hai trong số những người tranh Giải PEN/ Robert W. Bingham xuất hiện trong American Woman Book Club( tạm dịch: Câu lạc bộ sách của phụ nữ Mỹ)
Two of the PEN/Robert W. Bingham Prize for Debut Fiction finalists were featured in Bustle's American Woman Book Club last year- authors Hannah Lillith Assadi, for her novel Sonora,
Barry Bingham Sr., Nói hồi năm ngoái trong một cuộc phỏng vấn qua điện thoại rằng ông không nhớ rõ về việc tuyển dụng của Campbell
None of this is to say that I couldn't have been‘had.'”. Barry Bingham Sr., said last year in a telephone interview that he had no specific memory of Campbell's hiring and denied that he
Bởi vì vị trí của nó, đó là một nơi vẫn bị che khuất khỏi tầm nhìn của người Tây Ban Nha, đó là lý do tại sao nó là một kỳ quan chưa được chạm đến cho đến khi Hiram Bingham quyết định nói với thế giới
Because of its location, it was a place that was kept hidden from the sight of the Spaniards, so it is an intact wonder until Hiram Bingham decided to tell the world that here in Cusco,
Bởi vì vị trí của nó, đó là một nơi vẫn bị che khuất khỏi tầm nhìn của người Tây Ban Nha, đó là lý do tại sao nó là một kỳ quan chưa được chạm đến cho đến khi Hiram Bingham quyết định nói với thế giới rằng ở đây, thiên đường đã được tìm thấy.
Because of its location, it was a place that remained hidden from the view of the Spaniards, so it is an untouched wonder until Hiram Bingham decided to tell the world that here in Cusco, paradise was found.
Ông Loveless đã bị bắt vì tội buôn rượu lậu vào năm 1913 và một lần nữa vào năm 1914 khi“ ông ta thực hiện một trong nhiều vụ vượt ngục của mình bằng cách cưa đứt song sắt nhà tù,” ông Lee Bingham Redgrave của hội DNA Doe Project nói trong một cuộc họp báo vào hôm thứ Ba.
He was arrested for bootlegging in 1913 and again in 1914 when"he made one of his many escapes by sawing through the jail bars," Lee Bingham Redgrave of the DNA Doe Projec said at a news conference Tuesday.
Chị Jean B. Bingham, Chủ Tịch Trung Ương Hội Phụ Nữ,
Sister Jean B. Bingham, General President of the Relief Society, will explain how
sitcom No, Honestly do Terence viết Brady và Charlotte Bingham, cũng như trong một loạt các truyện ngắn được gọi là Wodehouse Playhouse( 1975- 78).
Honestly written by Terence Brady and Charlotte Bingham, as well as in a series of short story adaptations called Wodehouse Playhouse(1975- 78).
Ngài Bingham.
Mr. Bingham.
Bingham là chim mồi.
Bingham was a decoy.
Bingham quay vào trong.
Bingham's going back in.
Thám tử Bingham nói.
Detective Superintendent Bingham said.
Tác giả: Jane Bingham.
Authored by: Jane Bingham.
Jack ra lệnh cho Bingham.
Jack gives orders to Bingham.
Ảnh chụp bởi Hiram Bingham.
Photograph by Professor Hiram Bingham.
Tiến sĩ Robert Bingham.
Father Robert Bingham.
Nhà hàng gần Bingham Riverhouse.
Restaurants near Bingham Riverhouse.
Ảnh chụp bởi Hiram Bingham.
Works by Hiram Bingham.
Bingham công ty khai mỏ thế giới.
Bingham world mining company.
Xin chào, ông Bingham.
Hello, Mr. Bingham.
Results: 298, Time: 0.0197

Top dictionary queries

Vietnamese - English