Examples of using Blackboard in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Các khóa học được thiết kế trên nền tảng Blackboard, mà có thể được truy cập thông qua các sinh viên cổng thông tin
Một phân tích được thực hiện bởi bộ phận công nghệ thông tin của trường vào năm 2016 đã kết luận chỉ có 4% lưu lượng truy cập Internet qua mạng wifi trong các tòa nhà học thuật của trường đến từ trang web học thuật như Blackboard, hệ thống quản lý học tập.
truy cập tài liệu khóa học qua Blackboard, cộng tác với các giảng viên
truy cập tài liệu khóa học qua Blackboard, cộng tác với các giảng viên
truy cập tài liệu khóa học qua Blackboard, cộng tác với các giảng viên
trực tuyến qua Blackboard Tìm hiểu( ii) chỗ trên một loạt các buổi weeknight,
Blackboard là gì?
Hướng Dẫn cho Blackboard.
Hướng Dẫn cho Blackboard.
Hệ thống quản lý học Blackboard.
Đồng hồ đôi kim loại blackboard.
Tôi có thể gửi email cho cả lớp qua Blackboard.
Blackboard Jungle- Richard Brooks từ tiểu thuyết của Evan Hunter.
rồi Leapfrog, rồi Blackboard.
Vai diễn đầu tiên của Morrow trong Blackboard Jungle( 1955).
Vai diễn đầu tiên của Morrow trong Blackboard Jungle( 1955).
Aqua, Blackboard, Whiteboard.
Ta đang ở Blackboard, trải nghiệm giây phút căng thẳng tột độ.
Blackboard là một hệ thống quản lý học tập( Learning Management System).
Phát hành chi tiết của Đại học Liverpool Goes Điện thoại di động với Blackboard.
