Examples of using Bly in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Thơ Robert Bly.
Thơ Robert Bly.
Thơ Robert Bly.
Thơ Robert Bly.
Bản dịch Robert Bly.
Bly là của con.
Tôi đến Bly.
Cô đang ở Bly.
Toà nhà Vegas Bly.
Bản dịch của Robert Bly.
Tôi sinh ra ở Bly.
Hoặc một Nellie Bly.
Bản dịch của Robert Bly.
Tôi chưa từng thích Bly.
( Bản dịch: Robert Bly).
( Bản dịch: Robert Bly).
Cách chúng nói về Bly ấy.
Ở đâu? Đây, ở Bly này.
Ở đâu? Đây, ở Bly này?
Chiều Chủ nhật”- Robert Bly.