BOHO in English translation

boho
phong cách boho
bohemian
phóng túng
boho
phóng khoáng
phong cách bohemian
bohemieng
người bosina
카피했어
của người bohemia

Examples of using Boho in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Phong cách BOHEMIAN( BOHO).
Bohemian style of fashion(Boho).
Mua một tặng một ngay bây giờ với mã BOHO.
Buy one get one free right now with code BOHO.
Boho lại lớn.
Boho is big again.
Đám cưới công chúa Boho.
Princess Boho Wedding.
Cậu và boho chic.”.
You and boho chic.”.
SHEIN Kimono Hoa trắng Boho.
Blue and White Boho Kimono.
Vậy boho style là gì?
What is Boho Style?
Boho style là gì?
What is Boho Style?
Áo khoác boho màu mỏng, dễ chịu.
Thin, pleasant colors boho blouse.
Chức vụ Váy midi boho trắng nữ.
Title White boho midi dress women.
Boho Chic Maxi Dress với khăn quàng cổ.
Boho Chic Maxi Dress with Skort.
Bím tóc phong cách boho lý tưởng cho tóc ngắn.
Boho style braids ideal for short hair.
Tôi đã mua lại công ty gà trống Boho.
I bought the firm Lavinia Boho.
Rồi mặc chiếc váy boho nó mặc ngày đầu gặp anh.
Boho dress and then wear it the first day he met.
Wholesale boho dài màu xanh lá cây hoa tai tua.
Wholesale womens bohemian bông tai tua.
Cách để có được phong cách boho sáng tạo và thú vị.
Ways to Get a Creative and Fun Boho Style.
Đây là chiếc váy cưới boho của Carlota Casiraghi cho đám cưới tôn giáo của cô.
This has been Carlota Casiraghi's boho wedding dress for her religious wedding.
một loại ngọt ngào của boho.
adds a new ingredient: a kind of boho sweetness.
Nhân vật này đã được chú ý để cho xu hướng boho chic phổ biến ở Brazil.
The character was noted for making the boho chic trend popular in Brazil.
Những hai ứng cử viên cô dâu có một sở thích cho một thẩm mỹ bohemian hay boho.
These two aspiring brides have a preference for a bohemian aesthetic, or boho.
Results: 129, Time: 0.0259

Top dictionary queries

Vietnamese - English