Examples of using Bolts in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Nguồn: Design Bolts.
Tôi cũng thế Bolts.
Vâng.- Bolts?
Vâng.- Bolts?
Nuts Phần cứng Bolts.
Bolts nói cậu rồi huh?
Nuts Phần cứng Bolts.
Ryouma ngay lập tức hỏi Bolts.
Bolts thì thầm với Lione đang ngồi bên cạnh.
Cô hiều được những gì Bolts nói.
Cách để Tìm hiểu về Nuts& Bolts của Crowdfunding.
Titanium Disc Brake bolts với cup và cone máy giặt.
Lione và Bolts gật đầu sau khi nghe Ryouma nói.
Top bằng thép không rỉ bằng thép ốc bolts lắp.
Bolts gật đầu đồng ý với những gì Lione vừa nói.
Vấn đề đó được giao lại cho Bolts rồi.
Hủy bỏ các Footstrap bolts và Footstrap. Bước 2.
Bolts sau đó hướng ánh nhìn nghiêm túc về phía Ryouma.
Lione và Bolts gật đầu.
Chúng tôi chuyên grating bolts và hạt cho grating thép.