Examples of using Bonner in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Anh không giết Joyce Bonner.
Bonner tại Viện Công nghệ California.
Bonner: Hãy cho tôi Rabbit.
Phải phát âm là' Bonner'.
Tên anh ta là Gil Bonner.
Đội trưởng Julias Bonner, NYPD.
Tôi là Thám tử Julias Bonner.
Cậu… nhớ Brenda Bonner chứ?
Anh đã từng gặp Joyce Bonner?
Ông tốt nghiệp trung học Monsignor Bonner.
Anh không hại ai, anh Bonner.
Bonner: Các thỏa thuận là có thật.
Để lên bàn tôi đi Bonner.- Vâng.
Không, anh không một mình- Bonner.
Bonner: Anh đang làm gì? John Smith?
Louise Bonner nói là có rắc rối trong đó.
Louise Bonner nói là có rắc rối trong đó.
Joyce Bonner có trong số đó không?
Louise Bonner nói có điều gì đó ở đây.
Thông tin trách nhiệm William Bonner with Addison Wiggin.