Examples of using Bosh in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Tờ Sun- Sentinel của Nam Florida đã báo cáo tuần trước rằng Miami Heat, Bosh và giải đấu đã gần hoàn tất các cuộc đàm phán để giải phóng Miami khỏi nghĩa vụ trả lương còn lại cho Bosh- hơn 52 triệu USD cho đến hết mùa giải 2018- 19- trong khi Bosh sẽ nhận được tất cả số tiền của mình và được tự do ký với một đội khác.
Amazon, BOSH hay Ford để tạo điều kiện tốt cho những cây non trong vườn ươm của mình.
Cầu thủ bóng rổ Chris Bosh.
Chris Bosh trong bảng xếp hạng.
Chris Bosh, trung phong của Miami Heat.
Chris Bosh, trung phong của Miami Heat.
Chris Bosh, cầu thủ bóng rổ chuyên nghiệp với Miami Heat.
Chris Bosh, cầu thủ bóng rổ chuyên nghiệp với Miami Heat.
Chris Bosh muốn tái hợp với LeBron James
Dwyane Wade có 17 điểm và Chris Bosh đóng góp 13 điểm.
Chris Bosh ghi 17 điểm,
Bosh hỗ trợ phần GUI Design and phần lõi của bộ Office Toolkit.
Chris Bosh, cầu thủ bóng rổ chuyên nghiệp với Miami Heat.
Chris Bosh gửi tâm thư xúc động dành cho Miami Heat.
Rủi ro vẫn còn nhiều khi Bosh hy vọng sẽ trở lại NBA.
Và, hãy quên đi người chơi: Bosh rất được yêu thích trong giải đấu.
Lebron James và Chris Bosh.
nó trở thành" squatternut bosh"?
với Araujo, Bosh và Pla.
Bosh đã không chơi kể từ tháng 2 năm 2016 vì các vấn đề về đông máu.