Examples of using Bout in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
đánh bại Tyson bởi TKO khi trọng tài Mitch Halpern ngừng bout ở vòng 11.
đánh bại Tyson bởi TKO khi trọng tài Mitch Halpern ngừng bout ở vòng 11.
Quốc vốn đang bị thiệt hại nặng như là một phần của Kế hoạch Bout One.
đánh bại Tyson bởi TKO khi trọng tài Mitch Halpern ngừng bout ở vòng 11.
Brian Johnson Thomas, thanh tra vũ khí của Liên Hiệp Quốc khi gặp Viktor Bout trong quầy bar tại một khách sạn ở Congo vào năm 1996,
bị cấm trong một năm sau khi kiểm tra dương tính với hai chất bị cấm trong cuộc chạy đua- Lên đến bout đó.
ALL‘ BOUT HIM.
REAL BOUT FATAL FURY 2:
REAL BOUT FATAL FURY 2:
Bout đầu tiên.
Tù nhân Viktor Bout.
Bout ooh LA LA.
Lời bài hát: Bout That Life.
Không Talkin' Bout Tình yêu.
Tôi không lo lắng' bout nothin'.
Không được bạn biết' bout.
Lời bài hát Bout That Life.
Tôi không lo lắng' bout nothin'.
Tôi không lo lắng' bout nothin'.
Chúa tể chiến tranh" Viktor Bout.