Examples of using Bowden in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Tôi đến gặp ông Ken Bowden.
Nhưng mà có một Cassandra Bowden.
Xin gọi Cassandra Bowden.
cô Bowden.
Tác giả: Mark Bowden, Ken Nolan.
Dịch sang tiếng Anh bởi John Bowden.
Cassandra Bowden không? Bà có biết.
Quay lại với Clemson, Bowden nói.
Phillips định bắn Bowden vào cuối mùa giải.
Cassandra Bowden đã dùng tên giả.
Craving Crusher Bởi Tiến Sĩ Jonny Bowden.
Cô Bowden, tôi là Đặc vụ Kim Hammond.
Cassandra Bowden, hãy báo cáo tại cửa B31.
Cassandra Bowden đã dùng tên giả.
Cậu không nói Bowden có nhắc đến Lionfish.
Cô Bowden, tôi là Đặc vụ Kim Hammond.
Cô Bowden, tôi là Đặc vụ Kim Hammond.
Phillips nhắc lại những gì Bowden đã nói.
Cô Bowden, cô ổn chứ? Miranda. Miranda.
Bowden cũng đưa ra khuyến cáo thú vị sau.