Examples of using Boyz in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
( đổi hướng từ Hardy Boyz).
Nghe little man boyz đủ rồi!
Boyz II Men thành công.
Biker Boyz 31 tháng 1 năm 2003.
Đó là bọn H- 77 Boyz.
Boyz Ligit có điện thoại di động!
Boyz II Men trở lại với Tình yêu.
Băng Latin Kings đấu với băng Asian Boyz.
Chị có Cd mới của Boyz II Men.
Xem tất cả bài hát của Boyz II Men.
Đĩa đơn của Mariah Carey và Boyz II Men.
Vậy, bạn có gì trên Jack Boyz?
Đĩa đơn của Mariah Carey và Boyz II Men.
Một bài hát cho Mama của Boyz II Men.
Boyz II Men khuấy động thế giới âm nhạc.
Boyz II Men khuấy động thế giới âm nhạc.
Thể loại này bao gồm các album của Boyz II Men.
Gã ngốc này đưa cô đi xem Boyz II Men?
Cậu ấy dắt em tới đây để xem Boyz II Men.
Như là Boyz II Men, anh quỳ bằng đầu gối.