BRACE in English translation

brace
nẹp
cú đúp
chuẩn bị
giằng
niềng
chuẩn bị tinh thần
gồng
braces
nẹp
cú đúp
chuẩn bị
giằng
niềng
chuẩn bị tinh thần
gồng

Examples of using Brace in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
nghiên cứu ung thư châu Á) cho Giải thưởng BRACE tại Singapore.
most recently has supported ACFR(Asian Fund for Cancer Research) for its BRACE Awards in Singapore.
Những người được trao giải, cùng với những người được chọn tại các cuộc thi giành Giải thưởng BRACE trong tương lai,
The awardees, along with those selected at future BRACE Award Competitions, will be introduced by AFCR to its funded scientists,
Brace! Brace! Không! Brace!.
Brace! Brace! No! Brace!.
Brace chính mình.
Brace themselves.
Brace chính mình.
Brace thyself.
Hàng rào với Brace.
Fence with Brace.
Quay lại eo Brace.
Back Waist Brace.
Tốt nhất Carpal Tunnel Brace.
Here are the 6 best carpal tunnel brace.
Chất lượng cao vai Brace.
High Quality Shoulder Brace.
Tư thế corrector xương đòn brace.
Posture Corrector Clavicle Brace.
Hỗ trợ đầu gối Brace.
Knee Support Brace.
Hỗ trợ vai Brace.
Waist Support Brace.
Tên Mắt cá chân Brace.
Name Ankle Brace.
Cổ áo cổ tử cung Brace.
Cervical Collar Neck Brace.
Gọi hai xe ngựa. Brace.
Brace, get two carriages.
Tôi sẽ bảo Brace sửa nó.
I will get Brace to fix that.
Thưa quý vị… Brace mình.
Ladies and gentlemen…. Brace yourselves.
Nhà Sản phẩmHỗ trợ vai Brace.
Home ProductsShoulder Support Brace.
Tên Hỗ trợ đầu gối Brace.
Name Knee Support Brace.
Gọi hai xe ngựa. Brace.
Get two carriages. Brace.
Results: 153, Time: 0.0216

Top dictionary queries

Vietnamese - English