Examples of using Breed in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Breed, nhanh lên!
Tên Khác: Breed!
Alien Breed 3 Descent:?
Nay có thể breed.
Tên thật: New Breed.
Bạn chọn: Mixed Breed.
Breed không phải bên phe mình.
Kêu Đại tá Breed vô đây.
Triển lãm lịch sử Lipizzaner Breed.
Best of breed( Hạt giống tiềm năng).
Không thể đột nhiên yêu cầu bài Half Breed.
Breed, anh và Luke theo dấu họ trên sông.
Breed? Anh đã cứu mạng tôi một lần. Phải.
Nó có biệt danh là" The Old Breed".
Được rồi, tôi sẽ đi với Breed tới Goldstrike.
Đại tá Breed sẽ không thích sự bí mật này.
Larry Breed, Dick Lathwell,
Vậy thì tôi không quan tâm Đại tá Breed thích gì.
Nhưng đó là nơi mà Đại tá Breed không ngờ nhất.
Thiếu tá Đại tá Breed là sĩ quan cấp trên của anh.