Examples of using Bret in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Bret Easton Ellis Như không hề có.
Bret Taylor thời còn làm tại Facebook.
Bret Easton Ellis: Như không hề có.
Bret Easton Ellis:
Alexander DiPersia vai Bret, bạn trai của Rebecca.
Bret Easton Ellis, nhà văn người Mỹ.
Huyền thoại WWE Bret Hart đánh bại ung thư.
Bret Easton Ellis, ở câu đầu tiên.
Facebook CTO Bret Taylor lập công ty riêng.
Bret Marnell vai Tù nhân xin giấy vệ sinh.
Facebook CTO Bret Taylor lập công ty riêng.
Bret Easton Ellis,
Sau đó Zuckerberg giao nhiệm vụ này cho CTO Bret Taylor.
Cô là ai? Tôi là Bret này!
Ông đã loại Bret Hart để giành chiến thắng.
Ông đã loại Bret Hart để giành chiến thắng.
Ông đã loại Bret Hart để giành chiến thắng.
Vào lúc nửa đêm, Bret Oldham và cô bạn gái.
Salesforce thúc đẩy Bret Taylor làm chủ tịch và COO-.
Bret Larson- Tổng giám đốc, nhà sáng lập của eVisit.