Examples of using Britt in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Anh ấy đã rơi nước mắt và ngay lập tức báo với tất cả bạn bè của mình”, Britt kể, giải thích rằng làm cha là mục tiêu lớn nhất trong cuộc đời chồng cô.
Mặc dù các ứng dụng kiểm soát thông tin do máy tính tạo ra rất hữu ích, Britt Paris, một nhà nghiên cứu tại Viện Dữ liệu& Xã hội có trụ sở tại New York( Mỹ), lo ngại rằng trên thực tế, hầu hết thông tin sai lệch được tạo ra và lan truyền trên mạng mà không có sự trợ giúp của công nghệ tinh vi.
thực vật/ vi khuẩn tự nhiên”, tác giả Britt Koskella, phó giáo sư sinh học tích hợp từ UC Berkeley cho biết.
với mục đích để cách mạng hóa ngành giải trí cho 1 tỉ người tiếp theo tại những thị trường đang phát triển”, Britt nói thêm.
kiểm soát cân nặng, ông Britt Burton- Freeman,
11]: 192[ 13]: 36 Vào năm 1999, Britt báo cáo về khám phá của một bộ xương Ceratosaurus thuộc về một cá thể vị thành niên.
Emmy cho diễn xuất của Britt Ekland trong phim của HBO Movie The Life and Death of Peter Sellers.
Hội đồng giám sát San Francisco thông qua biện pháp của Harry Britt để mở rộng bảo hiểm y tế cho các đối tác trong nước của các công chức đồng tính,
Tháng 5: Hội đồng giám sát San Francisco thông qua biện pháp của Harry Britt để mở rộng bảo hiểm y tế cho các đối tác trong nước của các công chức đồng tính,
video này từ Darious Britt từ kênh youtube D4Darious sẽ cho bạn thấy những điều cơ bản về hoạt động của drone,
hoặn Jimmy Britt đã hạ Battling Nelson ở loại nào
Chào cô Britt.
Bài hát của Britt Nicole.
Thôi nào, Britt!
Xin lỗi, chị Britt.
Britt marie đã ở đây.
Album của Britt Nicole.
Làm tốt lắm, Britt.
Vợ tôi chết vì Edie Britt.
Tôi xin lỗi, Britt.