Examples of using Britton in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Britton& Rose- Mũ trùm của nhà sư.
Pete Britton đã hành quân với đại đội C.
Á hậu 1 là Alexandra Britton, người Úc.
Britton- miền Đông Hoa Kỳ( Mississippi đến Maine).
Connie Britton, nữ diễn viên người Mỹ.
Britton là giám đốc đầu tiên của Vườn Thực vật New York.
Britton, Luke Morgan( ngày 24 tháng 3 năm 2015).
Đây là trường hợp cực kỳ hiếm thấy”, Britton nói.
Britton khuyến cáo đàn ông khám phá những“ kỹ thuật ép”.
Connie Britton và Dylan McDermott tiếp tục tham gia American Horror Story( Vulture).
Connie Britton và Dylan McDermott tiếp tục tham gia American Horror Story( Vulture).
Saldana từng có mối quan hệ kéo dài tới 11 năm với diễn viên Keith Britton.
Connie Britton đóng vai Beth Ailes,
Một ấn bản tiếng Anh do Dorothy Britton dịch, được xuất bản ở Mỹ vào năm 1984.
Ngày hôm sau, Britton lại tweet:“ Barack Obama,
Tế bào thần kinh có một điểm hoạt động mà chúng bắn vào", Britton cho biết.
Một ấn bản tiếng Anh do Dorothy Britton dịch, được xuất bản ở Mỹ vào năm 1984.
Nhưng nói chuyện tục tĩu cũng vui, Britton nói,“ nếu mọi người cùng trên một trang.”.
Nó có quan hệ gần gũi với tiếng Wales cổ và các ngôn ngữ Britton khác.
↑ Britton, Luke Morgan( April 16, 2018).