Examples of using Brougham in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
1st Baron Brougham and Vaux.
Tiếc quá, Tresham,” Conan Brougham nhận xét.
1st Baron Brougham and Vaux.
Không, Brougham của tôi là chờ đợi.".
Một chút Brougham đẹp và một đôi đẹp.
Người sáng lập trường: Henry Brougham, 1st Baron Brougham and Vaux.
1st Baron Brougham and Vaux.
Cadillac Eldorado Brougham 1957 đi kèm với một quầy bar mini.
Một Brougham ít tốt đẹp và một đôi người đẹp.
Ta sẽ đợi thông báo từ ngài Conan Brougham.".
Và cậu cũng không đến chỗ phu nhân Hallidays,” Brougham nhận xét.
Cadillac Fleetwood Brougham.
1958 Cadillac Eldorado Brougham có mái bằng thép không gỉ.
Cadillac brougham 5.0 lít có phải là một mô hình bộ chế hòa khí?
May mà tối hôm trước anh đã nói chuyện với Kimble và Brougham.
Chà, Tresham,” Brougham nói,“ cô ấy là ai thế?
Cadillac Fleetwood Brougham.
Tổng thống Reagan từng nắm giữ Cadillac Fleetwood 1983 và Cadillac Fleetwood Brougham.
1958 Cadillac Eldorado Brougham có một mái nhà thép không gỉ.
ngài Conan Brougham.