Examples of using Bruna in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Bruna phát hiện ra?
Nữ diễn viên Bruna Marquezine.
Thiếu niên nư sinh bruna butterfly.
Anh… Bruna chết rồi.
Sade và Bruna chưa từng gặp.
Cô ấy là bạn tôi. Bruna.
Giovanna có một chị gái tên Bruna.
Bruna Marquezine- bạn gái của Neymar.
Người mẫu, diễn viên Bruna Marquezine.
Còn ai biết chuyện Bruna làm không?
Cindy Bruna là siêu mẫu người Pháp.
Còn ai biết chuyện Bruna làm không?
Người thứ hai không ngờ tới là Bruna.
Cindy Bruna là siêu mẫu người Pháp.
Bruna Marquezine là diễn viên và người mẫu.
Anh… Bruna chết rồi. Nghỉ dưỡng?
Vài nhân viên nói Bruna cãi nhau với chồng.
Anh… Bruna chết rồi. Nghỉ dưỡng?
Bruna butterfly hiển thị cô ấy sexy thân thể.
Còn ai biết chuyện Bruna làm không?