BUND in English translation

bund
bến thượng hải
bến
hải
bunds

Examples of using Bund in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
đoàn Thiếu nữ Trẻ) của đoàn dành cho bé gái tuổi từ 10 đến 14, và Bund Deutscher Mädel( BDM;
section of the Hitler Youth was for girls age 10 to 14 and the Bund Deutscher Mädel(BDM;
đoàn Thiếu nữ Trẻ) của đoàn dành cho bé gái tuổi từ 10 đến 14, và Bund Deutscher Mädel( BDM;
section of the Hitler Youth was for girls age 10 to 14 and the Bund Deutscher Mädel(BDM;
Ngày hết hạn BUND.
BUND Expiration Dates.
ý kiến của chuyên gia độc lập từ các tổ chức như Greenpeace, BUND( Friends of the Đức Trái Đất),
latest scientific findings or independent expert opinions from organizations such as Greenpeace, BUND(Friends of the Earth Germany), the WWF, the Food Standards Agency,
WWF, BUND, Deutscher Naturschutzring, Greenpeace,
WWF, BUND, the German Society for Nature Conservation,
Khách hàng giữ vị trí lệnh mở trong Ngày Hết Hạn sẽ đóng cửa tại giá bid/ chào bán của chúng tôi vào lúc 21: 00 GMT cho BUND, hậu quả duy nhất của việc này là khách hàng sẽ chốt lợi nhuận/ thua lỗ thả nổi tại thời điểm nó đóng cửa.
Clients that hold an open position on the Expiration Date will be closed at our bid/offer at 21:00 GMT for BUND, the only consequence of this is the client will realize any floating P/L at the time it is closed.
Khách hàng có vị trí lệnh mở trong Ngày Hết Hạn sẽ đóng lệnh tại giá thầu/ khuyến mại của chúng tôi vào lúc 21: 00 GMT cho BUND, hậu quả duy nhất của việc này là khách hàng sẽ nhận thấy bất kỳ P/ L trôi nổi nào tại thời điểm nó đóng cửa.
Clients that hold an open position on the Expiration Date will be closed at our bid/offer at 21:00 GMT for BUND, the only consequence of this is the client will realize any floating P/L at the time it is closed.
Thị trường vải South Bund.
Fabric Markets in South Bund.
Nhà hàng Mr& Mrs Bund.
Interiors of Mr.& Mrs. Bund.
Bund di động 1 mặt mềm.
Portable soft sided bund.
Nhà hàng Mr& Mrs Bund.
Map of Mr& Mrs Bund.
Bund Garden Road- Xem bản đồ.
Bund Garden Road,- View on map.
Nhà hàng gần Long Museum( West Bund).
The Long Museum, West Bund.
Bund và phía Bắc Bund..
The Bund and North Bund..
Bảo tàng Long Museum West Bund của kiến trúc sư Atelier Deshaus.
Long museum west bund by atelier deshaus.
Đó là lý do chúng ta có dây đồng hồ NATO và bund.
That's why we have NATO watch strap and bund watch strap.
Bảo tàng Long Museum West Bund ở Thượng Hải, Trung Quốc.
Long Museum West Bund Shanghai, east China.
Cờ Trung Quốc và Hoa Kỳ tung bay gần Bund ở Thượng Hải.
Chinese and U.S. flags flutter near The Bund in Shanghai.
Sự kiện này diễn ra tại W Thượng Hải- Bund, Trung Quốc.
The event took place at W Shanghai- The Bund, China.
Dây bund thì lại có vấn đề khác là nó quá cồng kềnh.
The bund strap on the other hand is too bulky.
Results: 186, Time: 0.0238

Top dictionary queries

Vietnamese - English