BURI in English translation

buri
bur
burl
búri

Examples of using Buri in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Giới thiệu về Sangkhla Buri.
Reviews of Sangkhla Buri.
Suphan Buri địa danh lịch sử.
Suphan Buri Historical Place.
Các chuyến bay từ Buri Ram.
Flights from Buri Ram.
Suphan Buri Trung tâm học tập.
Suphan Buri Learning Center.
Xe Buýt từ Sa Kaeo tới Prachin Buri.
Bus from Sa Kaeo to Prachin Buri.
Xe Buýt từ Chiang Mai tới Suphan Buri.
Bus from Chiang Mai to Suphan Buri.
Vua Mahachakkraphat đã hạ lệnh lập Mueang Sakhon Buri.
King Mahachakkraphat ordered to establish Mueang Sakhon Buri.
Tỉnh lỵ là thành phố Chon Buri.
The city is under Chon Buri Province.
Thành phố này thuộc tỉnh Chon Buri.
The city is under Chon Buri Province.
tambon Phrom Buri.
Tambon Phrom Buri.
Người đàn ông ấy là Buri, vị thần đầu tiên.
It is Buri, the first of the gods.
Big C Chon Buri 49/ 1 Moo 3,
Robinson Choon Buri 55/90 Moo 1,
Tượng Bhodhisattavas hiện đang trong ngành Lop Buri của Bảo tàng Quốc gia.
The statue of Bhodhisattavas is now in the Lop Buri branch of the National Museum.
Thần này được gọi là Buri, và ông là ông nội của Odin.
This god was called Buri, and he was the grandfather of Odin.
huyện là Cha Am, về phía nam là huyện Pran Buri.
is Cha Am district, south of the district Pran Buri.
Sân vận động của họ là sân vận động tỉnh Suphan Buri.
Their home stadium is Suphan Buri Provincial Stadium.
Buri có sẵn quanh năm,
Buri is available year round,
Huyện Khura Buri, chiếm diện tích 32.000 mẫu Anh.
Amphoe Khura Buri, occupying an area of 32,000 acres.
Chon Buri, Thái Lan.
Chon Buri, Thailand.
Thị trấn cảng nằm giữa Chon Buri và Pattaya, và tương đối không đáng kể.
The port town is located between Chon Buri and Pattaya, and relatively unremarkable.
Results: 183, Time: 0.0221

Top dictionary queries

Vietnamese - English