Examples of using Burrell in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Các khách sạn ở Burrell Boom.
Các khách sạn ở Burrell Boom.
Burrell vào tháng 2 năm 2014.
Gia đình Chans? Henry Burrell.
Diana Và Hoàng Tộc Paul Burrell.
Tất cả các ông bố đều leo bộ núi Burrell.
Ông Paul Burrell từng làm quản gia cho Công nương Diana.
Leroy Burrell Hoa Kỳ 6 tháng 7 năm 1994 Lausanne.
Đến đầu năm 1985, Burrell Smith cũng ngấp nghé bỏ việc.
Cô ấy yêu cứng," Burrell nói sau đó của Bobbi Kristina.
Sinh: trước 12 Tháng Giêng 1753 26 26- Langley Burrell, Wiltshire, England.
Ca khúc" Song for the Hopeful, là một bản song ca với Kim Burrell.
Garmin là từ kết hợp tên của hai nhà sáng lập Gary Burrell và Min.
Marquis Teague và Trahson Burrell lên chuyến bay đêm Giáng sinh đến nơi thi đấu.
Gary Burrell và Min Kao( Garmin).
1 Tháng Tám 1775- Langley Burrell, Wiltshire, England.
Burrell đã bị giết.
Hơn thế, Burrell đã không có các tiêu chuẩn chống rửa tiền và quản lí khách hàng.
Trong khi đó, thống đốc Louisiana, Truman Burrell tuyên bố tiến hành săn lùng ma cà rồng.
Jennifer Hudson và Kim Burrell trình diễn để tri ân cô và đã nhận được những đánh giá tốt.