Examples of using Busch in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Niêm phong máy Tray áp dụng bơm chân không BUSCH Đức( bơm chân không oxy cao).
Tiết kiệm chi phí máy đóng gói chân không thiết kế và sản xuất với hệ thống điều khiển PLC 24 giờ, bơm BUSCH, kiểm soát 12 ngôn ngữ
Thiết kế& sản xuất máy đóng gói chân không tiết kiệm chi phí với hệ thống điều khiển PLC 24 giờ, bơm BUSCH, điều khiển 12 ngôn ngữ
Máy đóng gói Zhengri Blister thông qua hệ thống điều khiển Mitsubishi Mitsubishi Nhật Bản với màn hình chính, Mitsubishi Mitsubishi motor, Đức BUSCH bơm chân không, Đức HOERBIGER xi lanh không có thanh trượt cho cắt ngang, Nhật Bản Omron điều khiển nhiệt độ, Nhật SMC SMC xi lanh vv phụ tùng thay thế. Máy đóng gói vỉ….
Vườn Busch, Tampa.
Viết bởi Andreas Busch.
Nhiếp ảnh bởi Jason Busch.
Busch Khu bảo tồn Memorial.
Nhiếp ảnh bởi Jason Busch.
Kiến tạo bởi: M. Busch.
Anh này tên là Adolphus Busch.
Dinh dưỡng” của Felicia Busch.
Chắc sẽ thăm Busch Garden tuần sau.
Kurt Busch ăn mừng chiến thắng Daytona 500.
Trường về nghệ thuật sân khấu Ernst Busch.
Busch đã trả một nửa chi phí xây dựng.
Busch cho biết chi phí thử nghiệm rất thấp.
Adolphus Busch rời Đức đến Hoa Kỳ vào năm 1857.
Busch cho biết chi phí thử nghiệm rất thấp.
Adolphus Busch rời Đức đến Hoa Kỳ vào năm 1857.