Examples of using Buxton in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Phần phía nam của tuyến đường sắt từ Cromford Wharf đến Hurdlow ở phía đông nam[ Buxton], mở cửa vào ngày 29 tháng 5 năm 1830
sống một thời gian tại làng Buxton và họ đồng sáng lập một nhóm nghiên cứu chính trị gặp trong ngôi nhà thuê của họ; và có hai con trai ở đó:
Buxton 50 khách sạn.
Tìm hiểu thêm về Buxton.
Nhà hàng Sushi tại Buxton.
Khách sạn Old Hall Buxton.
Ông biết Buxton ở đâu rồi chứ?
Khách sạn Old Hall( Buxton, Mỹ).
Đặt câu hỏi về Buxton Opera House.
Chẳng có gì là giống ở Buxton cả.
Em sẽ không thể thoát khỏi chốn Buxton này.
Blackbird( phim 2012), đạo diễn bởi Jason Buxton.
Blackbird( phim 2012), đạo diễn bởi Jason Buxton.
Nhà hàng gần Poole' s Cavern& Buxton Country Park.
đạo diễn bởi Jason Buxton.
Blackbird( phim 2012), đạo diễn bởi Jason Buxton.
Công ty Buxton được chính thức thành lập vào năm 1898.
Trường có 2 cơ sở chính- nằm tại Buxton và Derby.
Bill Buxton: Trưởng nhóm dự án nghiên cứu, Microsoft Research.
Các khách sạn ở St Ann' s Well- Buxton.