Examples of using Cage in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Tôi là thiếu tá Bill Cage.
Tên tôi là Bill Cage.
Nhanh nào, Cage!
Khoan ð. Tôi là William Cage.
Khoan ð. Tôi là William Cage.
Phụ nữ trong một Cage.
Vị trí Cage.
Có bao nhiêu bính lính đang ở chỗ Cage?
Mortal Kombat X: Cùng gặp gỡ gia đình Cage.
Trang chủ> Phim> Unlocking the Cage.
Tôi đã tự thoát được chỉ trong 3 phút, Cage.
Tôi sẽ xuống, Cage.
Làm Thế Nào Does A Cage Crusher Làm Việc.
Sự xuất hiện Luke Cage trong Jessica Jones.
Andy Nguyễn với đai vô địch“ King of the Cage”.
Sự xuất hiện Luke Cage trong Jessica Jones.
Nguồn bài viết- A Gilded Cage Is Still A Cage.
batting cage, remixing stage và còn nhiều trò khác.
XXx: The Return of Xander Cage hiện được bấm máy tại Toronto, Canada và sẽ có một số cảnh quay tại Cộng hòa Dominican.
Chiếc lồng tử thần( Cage of Death)