Examples of using Cala in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Chuyến bay đến Cala Millor.
Khách sạn Cala Mesquida.
Nhà bán tại Cala Conta.
Ảnh về Cala Ratjada.
Dễ thương tuổi cala craves.
Ảnh về Cala Figuera.
Cala Sisine( 3) 0 lời bình.
Ảnh về Cala Ratjada.
Chuyến bay tới Cala Ratjada.
Chuyến bay đến Cala Ratjada.
Nhà hàng gần Cala Montjoi.
Các khách sạn ở Cala Figuera.
Tìm hiểu thêm về Cala Liberotto.
Tìm khách sạn Cala Fornells.
Tìm hiểu thêm về Cala Figuera.
Các khách sạn ở Cala Llonga.
Chỗ nghỉ ở Thị trấn Cala Millor.
Xếp hạng khách sạn Cala Fornells.
Hình thức lưu trú tại Cala Canyelles.
Các khách sạn ở Cala Galdana.