Examples of using Calculus in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Toán PreCalculus và Calculus.
Calculus cho doanh nghiệp.
Ai thực sự phát minh Calculus.
Calculus 1& Geometry Phân tích.
Phân tích Hình học và Calculus III.
Phân tích Hình học và Calculus II.
Phân tích Hình học và Calculus II.
Cậu ấy đang ở AP Calculus.
Phân tích Hình học và Calculus III.
Chẵn hạn như Calculus or Algebra.
Phân tích Hình học và Calculus I.
Calculus I( yêu cầu trước med).
Newton đã phát hiện Calculus nhiều năm.
Sự khác biệt giữa Đại số và Calculus.
Bạn không biết chứ calculus thực ra….
Ai là người đầu tiên tìm ra Calculus.
Đây là loại giống như montessori cho Calculus.
Wikibook Calculus có một trang Euler' s Method.
Không có trigonometry hoặc calculus on the GMAT.
Không có trigonometry hoặc calculus on the GMAT.