Examples of using Camper in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Happy camper.
Kế tiếp: Camper Phòng.
Máy nước nóng RV camper.
Thảo luận về Camper.
Điều hòa Đối với Camper.
Hay còn gọi là Van Camper.
( lời bình của Fred Camper).
Camper hạnh phúc hơn HC1.
Cụm từ: Happy camper.
Và một chiếc xe camper, tất nhiên!
Camper và Brown liếc nhìn nhau.
Cuối cùng là chiếc Volkswagen Camper Van.
Downtown Camper by Scandic Mở trong cửa sổ mới.
Vậy bạn là Quitter, Camper hay Climber?
RV Class B hay còn gọi là Van Camper.
Hoặc có thể bạn sẽ trốn trong Camper' s Paradise?
Bộ dao nĩa dã ngoại coghlan' s camper' s knife.
Camper hạnh phúc: Con bạn đã sẵn sàng cho trại ngủ chưa?
Ford Ranger Camper này là ngôi nhà duy nhất tôi có thể cần.
Bộ dao nĩa dã ngoại coghlan' s camper' s knife- Thích Đi Phượt.