Examples of using Caplan in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
cô Caplan?
Lizzy Caplan.
Anh hẹn hò với Lizzy Caplan từ năm 2006.
Anh hẹn hò với Lizzy Caplan từ năm 2006.
Jil Caplan, ca sĩ, nhạc sĩ Pháp.
Diễn viên: Kirsten Dunst, Isla Fisher và Lizzy Caplan.
Darren Caplan, người đứng đầu Hiệp hội Công nghiệp Đường sắt.
Arthur Caplan, nhà đạo đức sinh học tại Đại học New York.
tôi gọi cho Tommy Caplan nhờ giúp.
Caplan cho biết không có luật lệ nào để hướng dẫn Thẩm Phán Colangelo.
Isla Fisher và Lizzy Caplan.
George Caplan gửi một số gợi ý về cách viết để rõ ý hơn.
Luật sư doanh nghiệp Gordon Caplan, một đối tác ở hãng luật Willkie Farr& Gallagher.
Ngày 8 tháng 6, Caplan lên New York dự lễ tang ở Thánh đường St. Patrick.
được thay thế bởi Lizzy Caplan.
Tuy nhiên, Caplan không có dữ liệu để bảo vệ quan điểm của mình.
Luật sư doanh nghiệp Gordon Caplan, một đối tác ở hãng luật Willkie Farr& Gallagher.
Caplan cho biết không có tiêu chuẩn duy nhất cho cách giải quyết các trường hợp này.
Caplan: Là một doanh nhân,
Hơn 500 nhân viên y tế tham gia vào nghiên cứu này do R. P Caplan thực hiện.