Examples of using Carragher in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Carragher cho biết.
Jamie Carragher bị lăng mạ.
Jamie Carragher gửi hoa cho anh.
Lý do đến từ Jamie Carragher.
Sky Sports đình chỉ Carragher đến hết mùa.
Jamie Carragher đã phân tích của Chelsea.
Sky Sports đình chỉ Carragher đến hết mùa.
Sky Sports đình chỉ Carragher đến hết mùa.
Đội phó Jamie Carragher khi đó cũng góp mặt.
Phát biểu trên Sky Sports, Carragher chia sẻ.
Carragher bị đình chỉ công tác ở Sky Sports.
Anh sẽ bình luận chung với Gary Neville và Jamie Carragher.
Jamie Carragher đứng trước những gì anh nói về Arsenal và Chelsea.
Jamie Carragher đoán điểm số FIFA của đội hình hiện tại của Liverpool.
Carragher thề rằng anh không nhìn thấy bé gái ngồi cạnh.
Carragher xếp Gerrard đầu tiên,
Jamie Carragher đã bị đài Sky Sports đình chỉ vì sự cố này.
Carragher ở bên cạnh Neville với nhiệm vụ đồ sộ( Ảnh: SkySports).
Carragher: Conte có thể bị sa thải ngay tuần này.
Carragher lỡ World Cup 2002 vì chấn thương,