Examples of using Casas in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Mô tả bởi Studio Arthur Casas.
Mô tả bởi Studio Arthur Casas.
Mô tả bởi Studio Arthur Casas.
Mô tả bởi Studio Arthur Casas.
Mô tả bởi Studio Arthur Casas.
Mô tả bởi Studio Arthur Casas.
Thiết kế nội thất: Studio Arthur Casas.
Cách di chuyển đến San Cristobal de las Casas.
Hình thức này được gọi là“ Casas particulares”.
Nhà đúc sẵn được thiết kế bởi Studio Arthur Casas.
Anh biết nhà điêu khắc người Ý Casas chứ?
Nhà đúc sẵn được thiết kế bởi Studio Arthur Casas.
Tôi là Tony Casas từ Bộ Gia đình
Nhà đúc sẵn được thiết kế bởi Studio Arthur Casas.
Chân dung tự họa bằng bút bi của Juan Francisco Casas.
Khu thứ hai, Las Casas Estate, nằm trong vùng San Javier.
Người đang tìm chỗ nghỉ ở San Cristóbal de Las Casas.
Hãy cùng quay ngược thời gian ở Las Casas Filipinas de Acuzar.
Gloria Casas, và Hans Stein.
Casas Rurales khác nhau về chất lượng và giá khắp Tây Ban Nha.