Examples of using Cavanaugh in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Ê, Cavanaugh.
Cavanaugh cũng chưa.
Đó là Cavanaugh.
Cavanaugh cũng chưa.
Cavanaugh, nhảy đi!
Carly. Cavanaugh. Đồ khốn.
Tôi đang tìm Burt Cavanaugh.
Và Cavanaugh là ai?
Họ ngước nhìn bà Cavanaugh.
Cavanaugh. Đồ khốn. Carly.
Đi lấy xe, Cavanaugh.
Tôi tìm Cavanaugh ở đâu?
Có ai thấy Cavanaugh không?
Tôi tìm Cavanaugh ở đâu?
Theo yêu cầu của Thị Trưởng Cavanaugh.
Hắn là người đã bắn Cavanaugh.
Hắn là người đã bắn Cavanaugh.
Không được đụng chạm, Cavanaugh.
AP Photo/ Matthew Cavanaugh.
Tôi là cha Cavanaugh.- Rudy.