Examples of using Changwon in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Vâng…- Changwon!
Các tuyên bố của Changwon.
Các khách sạn ở Changwon.
Các khách sạn ở Changwon.
Thư viện thành phố Changwon.
Bọn tôi đến từ Changwon.
V học ở Học viện TNS Changwon.
Cô sinh ra ở Changwon, Hàn Quốc.
Anmin Hill là cửa ngõ để Jinhae từ Changwon.
Cô ấy sinh ra ở Changwon, Hàn Quốc.
Đồi Anmin là cửa ngõ đến Jinhae từ Changwon.
Anh ấy sinh ra ở Gyeongsang, Changwon, Hàn Quốc.
Giải đấu năm nay diễn ra tại Changwon, Hàn Quốc.
Đám xã hội đen Hoa- Hàn đến từ Changwon ấy.
Giải thưởng văn học Hàn Quốc Changwon KC international literary Prize.
Người dân ở Changwon, Hàn Quốc:“ Những bức vẽ rất thật”.
Cảnh sát biển Changwon cho biết, nguyên nhân nổ có thể do hơi dầu.
Căng thẳng thương mại cũng đe dọa các nhà sản xuất khác ở Changwon.
이승태( tiếng Hàn) Changwon player profile( tiếng Hàn).
bản tin từ Best Louis Hamilton Hotel Changwon.