Examples of using Chapin in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Bài hát Harry Chapin.
Chapin đã tới tìm anh.
Bài hát Harry Chapin.
Tôi sẽ gọi Chapin. Tuyệt.
Bài hát Harry Chapin.
Và ta biết Haldeman thuê Chapin.
Tôi sẽ gọi Chapin. Tuyệt.
Chapin thuê Segretti,
Thợ mộc Mary Chapin- Lớn lên với tôi.
Phát triển cũ với tôi bởi Mary Chapin Carpenter.
Phát triển cũ với tôi bởi Mary Chapin Carpenter.
Viết bởi Christy Ford Chapin, Đại học Maryland, Hạt Baltimore.
Một trong những giáo viên tôi yêu mến là bà Chapin.
Viết bởi Christy Ford Chapin, Đại học Maryland, Hạt Baltimore.
Mary Chapin Thợ mộc: Tại sao đi bộ khi bạn có thể bay.
Mary Chapin Thợ mộc: Tại sao đi bộ khi bạn có thể bay.
Roy D. Chapin Michigan 8 tháng 8 năm 1932 3 tháng 3 năm 1933.
Các anh đã là bạn từ thời ở Nam California, anh và Chapin.
Roy D. Chapin Michigan 8 tháng 8 năm 1932 3 tháng 3 năm 1933.
Chapin thuê Segretti,