Examples of using Chappelle in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Chappelle muốn gặp anh.
Hài Độc Thoại Dave Chappelle.
Hình ảnh của Dave Chappelle.
Được viết và ký bởi Chappelle.
Sao Dave Chappelle lại ở đây?
Dave Chappelle".
Ông có thể xác minh lại với Chappelle.
Như vậy đó." David Chappelle".
Sao Dave Chappelle lại ở đây?
Chappelle, Cựu chủ tịch của Đại học Allen.
Chappelle, Cựu chủ tịch của Đại học Allen.
Lần đầu tiên tôi biết đến Dave Chappelle.
Như vậy đó." David Chappelle".
Gọi ông Chappelle vào đây ngay nhé.
Chappelle, Cựu chủ tịch của Đại học Allen.
Để tiết kiệm thời gian cho ông, Chappelle.
Tiêu đề nói," Dave Chappelle nói rằng.
Tôi còn phải lo đối phó với Chappelle.
Còn nữa, Chappelle muốn anh đến phòng họp.
Alan Optican, ở Bộ quốc phòng đây. Chappelle.