Examples of using Chee in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Rất tốt! Cha Chee.
Rất tốt! Cha Chee.
Phép của Ying chee Chui.
Một chéo giữa" Chee gốc….
Phó Thủ tướng Teo Chee Hean.
Chính xác! Chơi nào, Cha Chee.
Phó Thủ tướng Teo Chee Hean nói.
Chính xác! Chơi nào, Cha Chee.
Ảnh chụp bởi Chee Hong qua Foter. com.
The Reader( Người Đọc)- Traci Chee.
Phó Thủ tướng Teo Chee Hean nói rằng.
The Reader( Người Đọc)- Traci Chee.
The Reader( Người Đọc)- Traci Chee.
Một hộp Muah Chee có giá khoảng 3 RM.
Quản lý sản xuất: Mae Chee Brigitte Schrottenbacher.
Chee Soon Juan- chính trị gia nhiều tai tiếng.
Bài báo sức khỏe chia sẻ bởi Dr Lee Chee Wei.
Bài báo sức khỏe chia sẻ bởi Dr Chee Wen Ling Elaine.
Bài báo sức khỏe chia sẻ bởi Dr Chee Eng Nam Alexius.
Bài báo sức khỏe chia sẻ bởi Dr Ng Chee Keong Alvin.