CHEONG in English translation

부족이었죠

Examples of using Cheong in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Cheong Wa Dae( Nhà xanh).
Cheong Wa Dae(the Blue House).
Tôi là Peter từ phố Cheong Lok!
I'm Peter from Cheong Lok Street!
Peter từ phố Cheong Lok suýt chết.
Peter from Cheong Lok Street almost died.
Tai Cheong Bakery được mở từ năm 1954.
Tai Cheong Bakery has been around since 1954.
Bánh tart trứng tại Tai Cheong Bakery.
An Egg Tart at Tai Cheong Bakery.
Tổng thống Ong Teng Cheong( Singapore).
Ong Teng Cheong President of Singapore.
Nhà cổ Blue Mansion- Cheong Fatt Tze.
The Blue Mansion(Cheong Fatt Tze).
Thế hệ thứ nhất của Chong Fah Cheong.
First Generation by Chong Fah Cheong.
Trẻ tắm sông của Chong Fah Cheong, Singapore.
People of the River by Chong Fah Cheong, Singapore.
Cứ như truyện Sim Cheong ấy, nhé?
Just like Sim Cheong, okay?
Nhà hàng gần Cheong Fatt Tze- The Blue Mansion.
More near Cheong Fatt Tze- The Blue Mansion.
Tác phẩm của Chong Fah Cheong( Singapore).
The First Generation" by Chong Fah Cheong(Singapore).
Tôi đã thử tôi tại Tai Cheong Bakery ở miền Trung!
I had the chance to visit Tai Cheong Bakery in Central!
Ching Cheong là một nhà báo sinh sống tại Hồng Kông.
Ching Cheong is a journalist based in Hong Kong.
Người tên Cheong Myeong.
The man named Chung Myung.
Cheong Weng Chun,
Mr Cheong Weng Chun,
Anh học tại trường tiểu học Incheon Cheong- il; anh cũng học
He studied at Incheon Cheong-il Elementary School; he also studied at Incheon Haewon Middle School
Theo quan chức Cheong Wa Dae, ông Moon Chung- in có thể đưa ra lời khuyên,
The Cheong Wa Dae official noted Moon may have been doing his job as an adviser but said there was
một khu vực để thờ Man Cheong và Mo Tai( Thần văn học và chiến tranh);
one area to worship Man Cheong and Mo Tai(the Gods of Literature and War);
mua mới”, ông Cheong Wa Dae nói.
buy a new one,” a Cheong Wa Dae official said, speaking on condition of anonymity.
Results: 383, Time: 0.0273

Top dictionary queries

Vietnamese - English