Examples of using China in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Andy Murray lần đầu vô địch China Open.
The Other Half of the Sky: A China Memoir Bản thân Phim tài liệu.
The Other Half of the Sky: A China Memoir Bản thân Phim tài liệu.
Trung Quốc xây tặng trụ sở cho Liên hiệp châu Phi- Ảnh: New China.
Kết quả giải China Open.
đặt chỗ China.
Tiêu đề: Cheap Jerseys China.
Chung kết China Open.
đặt chỗ China.
Vodafone bán cổ phần China Mobile.
Tiêu đề: Cheap Jerseys China.
Chiến thắng China và English mở rộng.
Kết quả giải China Open.
Các tổ chức kinh doanh China( bao gồm Hong Kong,
Các công ty China( bao gồm Hong Kong,
Ở Việt Nam, những cuộc xuống đường chống China trở nên bạo động khi 2 người China bị giết và những công ty của Đài Loan và Nam Hàn bị phá hủy.
Ở Việt Nam, những cuộc xuống đường chống China trở nên bạo động khi 2 người China bị giết và những công ty của Đài Loan và Nam Hàn bị phá hủy.
Và để thực hiện điều đó, chính phủ China, hoặc là cụ thể hơn ở đây, chúng ta có thể nói về Ngân Hàng Nhân Dân Trung Quốc.
Ngân Hàng này là một phần của chính phủ China họ nói, để giúp cho đồng quan của chúng ta giảm giá,
Lực lượng các tổ chức kinh doanh China(- 4%)