Examples of using Chubby in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Thảo luận: Chubby Checker.
Beautiful Chubby muốn bạn xem.
Kết quả cho: gay chubby cha.
Chubby arab người p….
Chubby cô gái- người vợ.
Chubby cô gái- cô gái nga.
Chubby thiếu niên( 556).
Bụng của ông là một chút chubby.
Chubby cô gái- cũ và cô gái trẻ.
Đi xem Chubby Ling ở chợ đi!
Cô gái đánh bóng Chubby chơi về chat.
Mỗi client Chubby duy trì một phiên với một dịch vụ.
Muffin Chubby được lấp đầy với thịt cứng
Bigtable sử dụng Chubby để lưu vết các máy chủ phụ.
Chơi trò Chubby Bunny( trò ngậm kẹo đầy mồm) cùng con.
The Twist" 1960, 1961* Chubby Checker 1 trong 3 tuần.
Tôi có Clinique Chubby Stick trong quá khổ Orange mà tôi thích, quá.
Có sẵn trong một số thị trường là ngắn, chubby chuối màu đỏ.
Roy Chubby Brown sẽ trở lại chơi ở quê nhà vào năm tới.
Bạn thích Chubby Ninja? Chia sẻ nó với bạn bè của bạn!!