Examples of using Circe in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Được chỉ dẫn bởi Circe, Odysseus cùng thủy thủ đoàn đã vượt đại dương
Được chỉ dẫn bởi Circe, Odysseus cùng thủy thủ đoàn đã vượt đại dương
Được chỉ dẫn bởi Circe, Odysseus cùng thủy thủ đoàn đã vượt đại dương
Đó chính là Circe.
Quá muộn rồi. Circe.
Calypso ở đây, Circe ở đây.
Quá muộn rồi. Circe.
Cô ấy là Circe của tôi.
Là Circe đó nhỉ?
Circe biến người thành lợn rừng”.
Calypso ở đây và Circe ở đây.
Tôi có nghe nói đến. Circe à?
Circe à? Tôi có nghe nói đến?
Circe à? Tôi có nghe nói đến.
Annabeth lùi lại và Circe cười phá lên.
Tôi có nghe nói đến. Circe à?
Không. Circe không chơi trong trò của Teddy.
Không. Circe không chơi trong trò của Teddy.
Circe? Từng chơi trong trò của Teddy Chin?
Triển lãm được giám tuyển bởi Claire Wilcox và Circe Henestrosa.