Examples of using Clapham in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Kingsley Amis sinh ngày 16 tháng 4 năm 1922 tại Clapham, phía nam London,
không bao gồm Clapham và phần lớn Streatham,
Clapham Junction và Động.
Trường Tiểu học Clapham Terrace.
Thuê Xe ở Clapham.
Tìm hiểu thêm về Clapham.
Họ bị đuổi theo đến tận Clapham.
Nhà hàng gần Craft Beer Co- Clapham.
Vương quốc Anh> England> London> Clapham/ Battersea.
Một cậu bé không xu dính túi đến từ Clapham.
Chuyến tàu mang thi thể Winston Churchill băng qua Clapham Junction.
Sabina Clapham và Samuel Allingham,
Sabina Clapham và Samuel Allingham,
John Venn( 1759- 1813), Quản nhiệm Nhà thờ Holy Trinity, Clapham.
Nhận chỉ đường trên Google MAPS để: Clapham, London SW4 7UD, UK.
Ga Tàu điện ngầm Clapham Junction chỉ cách khách sạn 10 phút đi bộ.
Cả hai đều nằm trên tuyến trực tiếp đến trạm Clapham Junction ở giữa.
Khi cô tới căn hộ Clapham Junction, cô bắt tay vào viết câu chuyện ngay lập tức.
Ông già Noel đến cửa hàng Arding và Hobbs tại Clapham Junction vào ngày 2/ 11/ 1926.
Tại Clapham bạn có thể kết nối với Brighton,