Examples of using Cleary in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
gương mặt của Bill Cleary( hàng đầu, thứ ba bên trái), Bob Cleary( hàng giữa,
Dự kiến, cả 3 tin tặc sẽ nghe tuyên án vào ngày 14/ 5 tới đây, cùng với“ đồng đội” của họ tại LulzSec là Ryan Cleary, vốn đã nhận tội hồi năm ngoái về việc tấn công các website của Lầu Năm Góc,
nhưng Shaun Cleary, người đứng đầu công ty truyền thông cho Audi Australia,
Theo Phil Cleary, đồng sáng lập và Giám đốc Smartwater Foundation,
Bài hát Jon Cleary.
Viết bởi Anne Cleary.
Viết bởi Skye C Cleary.
Chúc mừng, ông Cleary.
Tôi đã thuê John Cleary.
Viết bởi Skye C Cleary.
Viết bởi Skye C Cleary.
Bài hát Jon Cleary.
Viết bởi Skye C Cleary.
Beverly Cleary- tác giả truyện trẻ em.
Tên cô bé là Lana Cleary.
Jim Cleary có đến không?
Tôi nghĩ cô là Meggie Cleary.
Nếu Jim Cleary xuất hiện thì sao?
Beverly Cleary- tác giả truyện trẻ em.
Beverly Cleary- tác giả truyện trẻ em.