Examples of using Clint in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Xin chào? Grills, Clint đây?
tôi đổi Sam lấy Clint.
Tôi nghĩ cậu nên làm kiểu Clint Eastwood.
Tôi không làm kiểu Clint Eastwood.
Có lẽ cậu cứ chơi kiểu Clint Eastwood đi.
Người hâm mộ lựa chọn: Requiem For a Dream- Clint Mansell.
Người hâm mộ lựa chọn: Requiem For a Dream- Clint Mansell.
Bài hát Clint Black.
Bài hát Clint Black.
không phải là Clint, người đơn thuần có cơ hội trở về với gia đình nếu hoàn tác thành công.
Chúng tôi cũng đặt một cái lên Clint, nhưng cả hai bạn cùng có một hệ thống như nhau. và anh ta đang ở một căn phòng khác.
Chúng tôi cũng đặt một cái lên Clint, nhưng cả hai bạn cùng có một hệ thống
Người giành giải già nhất Clint Eastwood 74 tuổi( năm 2004) Cho chỉ đạo trong phim Million Dollar Baby.
Chúng tôi không có kế hoạch đến Clint, bởi nó không phải là nơi có lịch sử tiếp nhận trẻ em nhập cư.
Hậu Avengers: Infinity War, nhiều fan hâm mộ cho rằng chứng kiến cảnh toàn bộ gia đình bị tan thành bột Milo khiến Clint buộc lòng phải trở thành Ronin.
Ra mắt cùng thời điểm với Think Like a Man Too còn có Jersey Boys của đạo diễn cựu trào Clint Eastwood.
Cửa sổ này từng được sử dụng để quay một trong các cảnh cuối của bộ phim The Eiger Sanction của Clint Eastwood.
Cửa sổ này từng được sử dụng để quay một trong các cảnh cuối của bộ phim The Eiger Sanction của Clint Eastwood.
Chúng ta sẽ cảm nhận được mức độ tức giận của các đối tượng bằng cách họ phản ứng với cơ hội được điều khiển đau đớn lên Clint.