Examples of using Clow in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Đó là Toy Clow Machine.
Viết bởi Barbara Hand Clow.
Viết bởi Barbara Hand Clow.
Viết bởi Barbara Hand Clow.
Viết bởi Barbara Hand Clow.
Viết bởi Barbara Hand Clow.
Viết bởi Barbara Hand Clow.
Viết bởi Barbara Hand Clow.
Viết bởi Barbara Hand Clow.
Nhiếp ảnh gia: Jeff Clow.
Đó là Honey Hãy thử máy Clow.
Clow trả lời“ Tôi đã đổi ý.
Sakura và quá khứ của Clow Reed".
( Eriol là hiện thân của ngài Clow Reed).
Lee Clow là một nhà quảng cáo hoàn hảo.
Clow trở thành một cố vấn dài hạn và là bạn thân của Jobs.
Clow đã đồng ý bay tới Cupertino với vài thứ có thể trình diễn.
Jobs nói nhón của Clow' s đã chọn màu sai cho bản quảng cáo.
Cuối cùng Clow bắt Jobs phải ngồi xuống để xem các bức hình nguyên bản.
Họ hoài nghi liệu ông ấy còn đủ hấp dẫn hay không,” Clow nói.